Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

硝酸盐

nitrate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

硝酸盐
xiāosuānyánThanh 1
Pinyin
xiāosuānyán
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 硝酸盐

硝酸盐 viết bằng 36 nét (硝: 12, 酸: 14, 盐: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

亚硝酸盐 = nitrite.

Nghe 硝酸盐 trong các tập thật

硝酸盐 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你吃菠菜、甜菜根这样的蔬菜,里面有很多硝酸盐。

Khi bạn ăn các loại rau như rau bina, củ dền, trong đó có rất nhiều nitrat.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 硝酸盐 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 硝酸盐 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.