Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

坚持

to keep at; persist

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

坚持
jiānchíThanh 1
Pinyin
jiānchí
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 坚持

坚持 viết bằng 16 nét (坚: 7, 持: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 要每天坚持.

Nghe 坚持 trong các tập thật

坚持 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

想改善口气,刮舌器比牙刷好用,但要每天坚持,效果也只是暂时的。

Muốn cải thiện hơi thở, dụng cụ cạo lưỡi hiệu quả hơn bàn chải đánh răng, nhưng phải kiên trì mỗi ngày, và hiệu quả cũng chỉ là tạm thời.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 坚持 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 坚持 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.