Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

微生物组

microbiome

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

微生物组
wēishēngwùzǔThanh 1
Pinyin
wēishēngwùzǔ
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 微生物组

微生物组 viết bằng 34 nét (微: 13, 生: 5, 物: 8, 组: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

舌头上的微生物组 = the tongue microbiome.

Nghe 微生物组 trong các tập thật

微生物组 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那些平时每天清洁舌头两次以上的人,舌头上的微生物组更偏向于产生一氧化氮,产生氨的细菌相对少一些。

Những người thường xuyên làm sạch lưỡi hơn hai lần mỗi ngày có hệ vi sinh vật trên lưỡi thiên về sản xuất oxit nitric, và số lượng vi khuẩn sản xuất amoniac tương đối ít hơn.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 微生物组 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 微生物组 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.