Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

刮舌器

tongue scraper

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

刮舌器
guāshéqìThanh 1
Pinyin
guāshéqì
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 刮舌器

刮舌器 viết bằng 30 nét (刮: 8, 舌: 6, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

刮 (scrape) + 舌 (tongue) + 器 (tool).

Nghe 刮舌器 trong các tập thật

刮舌器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这几年,社交媒体上有一个小工具特别火:刮舌器。

Mấy năm gần đây, có một dụng cụ nhỏ rất hot trên mạng xã hội: dụng cụ cạo lưỡi.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 刮舌器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 刮舌器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.