Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

挥发性硫化物

volatile sulfur compounds

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

挥发性硫化物
huīfāxìng liúhuàwùThanh 1
Pinyin
huīfāxìng liúhuàwù
Số nét
46
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 挥发性硫化物

挥发性硫化物 viết bằng 46 nét (挥: 9, 发: 5, 性: 8, 硫: 12, 化: 4, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The rotten-egg gases behind bad breath.

Nghe 挥发性硫化物 trong các tập thật

挥发性硫化物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那里的细菌分解蛋白质,会产生挥发性硫化物,就是那种像臭鸡蛋的气味。

Vi khuẩn ở đó phân giải protein, tạo ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi, chính là mùi trứng thối đó.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 挥发性硫化物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 挥发性硫化物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.