习惯
habit; to be accustomed to
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xíguàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 习惯
习惯 viết bằng 14 nét (习: 3, 惯: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
习惯 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
习惯 (xíguàn) works as both a noun ('habit, custom') and a verb ('to be used to, to get accustomed to').
As a noun: 好习惯 (a good habit), 坏习惯 (a bad habit), 生活习惯 (lifestyle / daily habits). As a verb, it takes a direct object — the thing you've gotten used to: 我习惯了北京的天气 (I've gotten used to Beijing's weather). The completed-action particle 了 is very common after 习惯 to mark 'have become accustomed.'
Two contrasts with English: first, 'I'm not used to X' translates as 我不习惯 X, NOT 我没习惯 — use 不, not 没. Second, English 'habit' can be quirky/personal (a nervous habit) — for that, 毛病 or 习惯 both work, but 习惯 is more neutral. Built from 习 (to practice / study) + 惯 (accustomed).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 习 (practice) + 惯 (accustomed) — what you practice enough becomes a habit you're accustomed to.
Nghe 习惯 trong các tập thật
习惯 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他有一个习惯,从小就有。
Ông có một thói quen, đã có từ nhỏ.
Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我习惯早睡早起。
Wǒ xíguàn zǎo shuì zǎo qǐ.
I'm used to going to bed early and getting up early.
neutral
这是一个好习惯。
Zhè shì yí gè hǎo xíguàn.
This is a good habit.
neutral
他不习惯一个人吃饭。
Tā bù xíguàn yí gè rén chī fàn.
He's not used to eating alone.
spoken
你习惯了北京的天气吗?
Nǐ xíguàn le Běijīng de tiānqì ma?
Have you gotten used to Beijing's weather?
spoken
每天看书是一种好的生活习惯。
Měi tiān kàn shū shì yì zhǒng hǎo de shēnghuó xíguàn.
Reading every day is a good lifestyle habit.
written
Cụm từ thường gặp với 习惯
Từ đồng nghĩa
适应 means 'to adapt to' — emphasizes adjusting to a new environment. 习惯 emphasizes 'feels normal now / no longer bothers me.' 适应新工作 (adapt to a new job) vs 习惯新工作 (got used to the new job). They overlap, but 适应 is more active.
Đừng nhầm 习惯 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 习惯 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 习惯 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.