Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

荣誉

honour

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

荣誉
róngyùThanh 2
Pinyin
róngyù
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 荣誉

荣誉 viết bằng 22 nét (: 9, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. The news peg: America gave him its highest civilian one, 25 years on.

Nghe 荣誉 trong các tập thật

荣誉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

上个星期,美国给了他一个很高的荣誉

Tuần trước, nước Mỹ đã trao cho ông ấy một vinh dự rất cao quý.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 荣誉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 荣誉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.