Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

呼吸

to breathe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

呼吸
hūxīThanh 1
Pinyin
hūxī
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 呼吸

呼吸 viết bằng 14 nét (: 8, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 不蒙上没法呼吸 — why the bandana went on, stated as a practical fact.

Nghe 呼吸 trong các tập thật

呼吸 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为烟太大了,不蒙上没法呼吸

Vì khói quá dày, nếu không che lại thì không thể thở được.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 呼吸 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 呼吸 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.