Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to cover (the face)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

méngThanh 2
Pinyin
méng
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蒙

viết bằng 13 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The specific verb for what he did with the cloth, and what survivors described.

Nghe 蒙 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他把那块红头巾拿出来,在脸上。

Ông lấy chiếc khăn đỏ ra, che lên mặt.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蒙 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蒙 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.