Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

勇敢

brave

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

勇敢
yǒnggǎnThanh 3
Pinyin
yǒnggǎn
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 勇敢

勇敢 viết bằng 20 nét (: 9, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. The episode uses the word once, and then argues it is not the right one.

Nghe 勇敢 trong các tập thật

勇敢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一次下来,是勇敢

Lần đầu tiên xuống dưới, đó là sự dũng cảm.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 勇敢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 勇敢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.