Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

细菌

bacteria

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

细菌
xìjūnThanh 4
Pinyin
xìjūn
Số nét
19
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 细菌

细菌 viết bằng 19 nét (细: 8, 菌: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

好的细菌 = good bacteria.

Nghe 细菌 trong các tập thật

细菌 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些小小的东西,叫细菌。

Những thứ nhỏ bé này gọi là vi khuẩn.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

传播它的是亚洲柑橘木虱,这种外来的小虫子小得像花粉,吸树汁的时候,就把细菌传给了橙子树。

It's spread by the Asian citrus psyllid, a non-native insect so small it looks like pollen, which passes the bacterium to orange trees as it sucks their sap.

Citrus Greening Wiped Out 95% of Florida's Oranges. Can Gene Editing Bring Them Back?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 细菌 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 细菌 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.