Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

恢复

to recover

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

恢复
huīfùThanh 1
Pinyin
huīfù
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 恢复

恢复 viết bằng 18 nét (恢: 9, 复: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-4. 慢慢恢复 = slowly recover.

Nghe 恢复 trong các tập thật

恢复 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

行业想恢复,也想重建。

Ngành này muốn hồi phục, cũng muốn xây dựng lại.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 恢复 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 恢复 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.