药
medicine; drug
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yào
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 种 / 片
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 药
药 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
药 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
药 (yào) is the everyday Chinese noun for medicine — anything you take to treat an illness, from Western pills to traditional Chinese herbs.
The most common verb is 吃药 (chī yào), literally 'eat medicine,' which English speakers often want to translate as 'take medicine.' Use 吃药 for pills and herbal brews, but 喝 (hē) for liquid medicine and 抹 (mǒ) or 涂 (tú) for ointments.
药 also appears in many compounds: 中药 (zhōngyào, traditional Chinese medicine), 西药 (xīyào, Western medicine), 药店 (yàodiàn, pharmacy), 药水 (yàoshuǐ, liquid medicine). Note that 药 by itself never means recreational drugs — for that, Chinese uses 毒品 (dúpǐn).
Nghe 药 trong các tập thật
药 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
美国有一种新药。
Mỹ có một loại thuốc mới.
Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你吃药了吗?
Nǐ chī yào le ma?
Have you taken your medicine?
spoken
这种药一天吃三次。
Zhè zhǒng yào yì tiān chī sān cì.
Take this medicine three times a day.
neutral
药店在医院旁边。
Yàodiàn zài yīyuàn pángbiān.
The pharmacy is next to the hospital.
neutral
我不喜欢喝中药,太苦了。
Wǒ bù xǐhuan hē zhōngyào, tài kǔ le.
I don't like drinking traditional Chinese medicine — it's too bitter.
spoken
Cụm từ thường gặp với 药
Từ đồng nghĩa
药品 is the formal/written term used in news, regulations, and pharmacies for 'pharmaceutical products.' In daily speech, just say 药.
药物 is the technical/medical term for 'a medicinal substance.' Doctors and articles use it; in normal conversation 药 is more natural.
Đừng nhầm 药 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 药 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 药 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.