Fluentide
HSK 1

医院

hospital

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
Thanh 1
yuànThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yīyuàn
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
16
Sắc thái
neutral
Lượng từ
家 / 个
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 医院

医院 viết bằng 16 nét (: 7, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

医院 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

医院 (yīyuàn) means 'hospital' — a medical institution where people receive treatment, surgery, and care.

The compound combines (yī, 'medicine / to heal') with (yuàn, 'institution / large enclosed building'), parallel to other -suffixed buildings like 学院 (college), 法院 (court), and 电影院 (cinema). A few cultural and usage notes for English speakers. First, in Chinese 'going to the hospital' (去医院) covers what English splits into 'going to the hospital' and 'going to the doctor' — Chinese-style medicine is hospital-centric, so even minor visits to see a doctor are 去医院 or 去看医生.

Second, hospitals in China are graded 三甲 (sān jiǎ, 'top tier') down to lower-grade clinics; 大医院 (big hospital) signals a high-grade facility. Third, the related word 诊所 (zhěnsuǒ, 'clinic') is smaller and not interchangeable with 医院.

Từng chữ một

medicine; to heal; doctor
+
yuàncourtyard; institution; large building (耳 'ear/place' radical + 完)
=
医院

Mẹo nhớ: 医 (medicine) + 院 (institution) = the medicine institution = hospital.

Nghe 医院 trong các tập thật

医院 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不用去医院

Không cần phải đến bệnh viện.

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我去医院看医生。

Wǒ qù yīyuàn kàn yīshēng.

I'm going to the hospital to see a doctor.

neutral

她在医院工作。

Tā zài yīyuàn gōngzuò.

She works at a hospital.

neutral

医院离我家很近。

Yīyuàn lí wǒ jiā hěn jìn.

The hospital is close to my home.

neutral

请送他去医院。

Qǐng sòng tā qù yīyuàn.

Please take him to the hospital.

polite

Cụm từ thường gặp với 医院

去医院qù yīyuàngo to the hospital
在医院zài yīyuànat the hospital
大医院dà yīyuànbig hospital (top-tier)
送他去医院sòng tā qù yīyuàntake him to the hospital
医院里yīyuàn lǐinside the hospital

Từ đồng nghĩa

诊所zhěnsuǒ

诊所 is a small clinic for outpatient visits — no surgery, no overnight stays. 医院 is the full hospital with departments, surgery, and inpatient care. Don't confuse a 诊所 with a 医院.

Đừng nhầm 医院 với

医生yīshēng

医生 is the DOCTOR (the person). 医院 is the HOSPITAL (the place). Same root, different second character: ('life/person') vs ('institution').

学院xuéyuàn

学院 (college / academy) shares the suffix but with ('study') instead of . Same pattern: [function] + = institution for that function.

医务yīwù

医务 means 'medical affairs / medical practice' (an abstract noun). 医院 is the physical building. 医务室 is a small medical room/clinic, not a full hospital.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 医院 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 医院 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.