Fluentide
HSK 1

医生

doctor; physician

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral5 tập
医
yīThanh 1
生
shēngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yīshēng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
位 / 个
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 医生

医生 viết bằng 12 nét (医: 7, 生: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

医生 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

医生 (yīshēng) is the standard Chinese word for 'doctor' — a medical physician of any specialty.

The literal reading is 'medicine person / medicine-born,' and like 老师 (teacher), it's used both as a job title and as direct address: you say 医生 or 李医生 (Dr. Li) to your doctor's face, never the Western 'Mr./Dr. + surname' pattern alone.

Two points for English speakers: first, 医生 covers MDs only — not PhDs. A 'Doctor of Philosophy' is 博士 (bóshì), a completely different word. Second, in northern Chinese speech and traditional Chinese medicine clinics, 大夫 (dàifu) is interchangeable with 医生, though 医生 dominates in writing and southern speech.

Lưu ý: 医生 is also a term of address — you call your doctor '医生' or '李医生' (Dr. Li) directly. Hospitals and Chinese-medicine contexts sometimes use 大夫 (dàifu) instead, especially in northern China.

Từng chữ một

医yīmedicine; medical; to heal
+
生shēngborn; life; person (here a noun-suffix indicating a person of a profession, as in 学生 student, 先生 sir)
=
医生

Mẹo nhớ: 医 (medicine) + 生 (a person) = a medicine person = doctor.

Nghe 医生 trong các tập thật

医生 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

诊所,是医生工作的地方。

Phòng khám là nơi bác sĩ làm việc.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

Zhou Ming会写电脑软件,女朋友要去医院看医生。

Zhou Ming biết viết phần mềm máy tính, bạn gái anh ấy cần đến bệnh viện khám bác sĩ.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

药,是医生叫你吃的东西。

Thuốc là thứ mà bác sĩ khuyên bạn uống.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

飞机上,有一个坐飞机的医生,一直和他在一起。

Trên máy bay có một bác sĩ là hành khách, luôn ở bên cạnh anh ấy.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我妈妈是医生。

Wǒ māma shì yīshēng.

My mom is a doctor.

spoken

我要去看医生。

Wǒ yào qù kàn yīshēng.

I need to go see a doctor.

spoken

他是个好医生。

Tā shì gè hǎo yīshēng.

He's a good doctor.

neutral

李医生,您好!

Lǐ yīshēng, nín hǎo!

Hello, Dr. Li!

polite

Cụm từ thường gặp với 医生

看医生kàn yīshēngsee a doctor
李医生Lǐ yīshēngDr. Li
好医生hǎo yīshēnga good doctor
牙医yáyīdentist
医院yīyuànhospital

Từ đồng nghĩa

大夫dàifu

大夫 is interchangeable with 医生 in spoken Chinese, especially in northern regions and traditional Chinese medicine settings. 医生 is the safer default; 大夫 is more colloquial / regional. Note the unusual pronunciation — it's dài-fu, not dà-fū.

Đừng nhầm 医生 với

博士bóshì

博士 is an academic doctorate (PhD). A 'doctor of literature' is 文学博士, not 文学医生. 医生 is medical only.

学生xuésheng

学生 (student) and 医生 (doctor) share the 生 suffix — both denote a kind of person. Don't confuse the 学 (study) and 医 (medicine) front characters.

医院yīyuàn

医院 is the hospital (the place); 医生 is the doctor (the person). Same 医 character.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 医生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 医生 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.