病人
patient
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bìngrén
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 病人
病人 viết bằng 12 nét (病: 10, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Literally "ill person". 病 is illness, 人 is person.
Nghe 病人 trong các tập thật
病人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这种新药,是给病人的。
Loại thuốc mới này dành cho bệnh nhân.
Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 病人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 病人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.