Fluentide
HSK 3

可以

có thể; được phép; ổn

động từtrung tính1 tập
Thanh 3
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
kěyǐ
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 可以

可以 viết bằng 9 nét (: 5, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

可以 nghĩa là gì?

可以 (kěyǐ) là một động từ khuyết thiếu mang nghĩa “có thể”, “được phép” hoặc “cho phép”, với cách dùng thông tục bổ sung là “ổn / không tệ”.

Từ này diễn đạt ba khía cạnh mà người học cần phân biệt rõ: (1) sự cho phép — “可以进来吗?” “tôi có thể vào không?”; (2) khả năng/tính khả thi — “这个问题可以解决” “vấn đề này có thể giải quyết được”; (3) đánh giá “ổn/chấp nhận được” — “这家饭店还可以” “nhà hàng này cũng tạm được”. Có hai điểm khác biệt lớn so với tiếng Anh: thứ nhất, tiếng Trung chia động từ “can” thành ba từ khuyết thiếu riêng — 可以 (được phép, khả thi), (có kỹ năng đã học, khả năng xảy ra trong tương lai), và (có khả năng vật lý, khả năng do tình huống).

“Tôi biết bơi” (kỹ năng)我会游泳; “Ngày mai tôi có thể đến” (khả thi/được phép)我可以来; “Tôi có thể nâng vật này” (khả năng vật lý)我能搬动. Nhầm lẫn giữa các từ này là lỗi phổ biến nhất ở trình độ HSK 2-3. Thứ hai, dạng phủ định là 不可以 (không được phép / không ổn) — lưu ý rằng 不可以 nghe dứt khoát hơn 不能, thường được cha mẹ hoặc người có thẩm quyền sử dụng.

Lưu ý: Động từ khuyết thiếu trung tính hoàn toàn, được dùng trong mọi ngữ cảnh từ trò chuyện bình thường đến văn bản hợp đồng. Khi dùng làm câu trả lời một từ (“Chắc chắn / Được thôi”), 可以 thân thiện nhưng trang trọng hơn một chút so với (xíng).

Từng chữ một

có thể; -able; dấu hiệu cho phép
+
dùng để; bằng cách; (ở đây là hư từ ngữ pháp)
=
可以

Mẹo nhớ: 可 'được phép' + 以 'để' = được phép (làm gì đó).

Nghe 可以 trong các tập thật

可以 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

吃了这种新药,可以活多久?

Uống thuốc mới này thì sống được bao lâu?

Điểm đích được coi là không thể tấn công trong bốn mươi năm cuối cùng đã bị chinh phục. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy sống thêm nửa năm, với cái giá 39.800 đô la Mỹ mỗi tháng.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我可以进来吗?

Wǒ kěyǐ jìnlái ma?

Tôi có thể vào không?

nói, lịch sự

你可以坐在这儿。

Nǐ kěyǐ zuò zài zhèr.

Bạn có thể ngồi ở đây.

nói

这里不可以抽烟。

Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.

Ở đây không được phép hút thuốc.

trung tính

这个电影还可以。

Zhège diànyǐng hái kěyǐ.

Bộ phim này cũng tạm được.

nói

明天我们可以一起吃饭。

Míngtiān wǒmen kěyǐ yìqǐ chīfàn.

Ngày mai chúng ta có thể cùng nhau ăn tối.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 可以

可以吗kěyǐ macó được không? / tôi có thể... không?
可以的kěyǐ devâng, như vậy là ổn
不可以bù kěyǐkhông được phép; không
还可以hái kěyǐcũng được; không tệ; tạm chấp nhận
可以试试kěyǐ shìshibạn có thể thử xem

Từ đồng nghĩa

néng

= có khả năng vật lý hoặc khả năng do tình huống để làm việc gì đó ('Tôi có thể nâng 50 kg'). 可以 = được phép hoặc khả thi ('Tôi được phép / việc đó khả thi'). 'Ngày mai tôi không đến được' là 明天我不能来 (có điều ngăn cản) — còn 不可以 sẽ mang nghĩa 'không được phép'.

huì

= kỹ năng đã học ('Tôi biết bơi, nói tiếng Trung, lái xe'). 可以 = sự cho phép hoặc khả năng. 我会开车 (Tôi biết lái xe)我可以开车 (Tôi được phép lái xe).

xíng

= 'ổn / đồng ý', dùng trong thỏa thuận một từ rất khẩu ngữ. 可以 phổ quát hơn — dùng được cả trong văn viết và văn nói. 行不行? hỏi một cách suồng sã hơn 可以吗

Đừng nhầm 可以 với

néng

Cả hai đều có thể dịch là 'có thể', nhưng tập trung vào năng lực/khả năng, còn 可以 tập trung vào sự cho phép/tính khả thi. '医生说我不能喝酒' (bác sĩ nói tôi không uống rượu được — cơ thể không chịu nổi) so với '这里不可以喝酒' (ở đây không được phép uống rượu).

可能kěnéng

可能 = 'có thể / e là / chắc là' (khả năng xảy ra). 可以 = 'có thể / được phép' (năng lực hoặc sự cho phép). 明天可能下雨 (ngày mai trời có thể mưa) so với 明天可以来 (ngày mai bạn có thể đến).

应该yīnggāi

应该 = 'nên / phải' (lời khuyên hoặc nghĩa vụ đạo đức). 可以 = 'có thể / được phép' (sự cho phép). 你应该多休息 (bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn) so với 你可以休息 (bạn có thể nghỉ ngơi).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 可以 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 可以 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.