喝
uống
Mức HSK
- Pinyin
- hē
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 喝
喝 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
喝 nghĩa là gì?
喝 (hē) là động từ cơ bản trong tiếng Trung có nghĩa là 'uống' — được dùng cho nước, trà, cà phê, súp, nước ép, rượu và bất kỳ chất lỏng nào khác mà bạn đưa vào miệng.
Nó đi cùng với 吃 (chī, 'ăn') như hai động từ nền tảng về việc nạp thức ăn mà mọi người học tiếng Trung đều gặp đầu tiên. Có hai điểm cần lưu ý: thứ nhất, tiếng Trung dùng 喝 cho canh và súp (喝汤), trong khi tiếng Việt lại nói “ăn canh”, “ăn súp” — quy tắc của tiếng Phổ thông đơn giản hơn: rót ra được từ bát hay từ cốc thì dùng 喝; thứ hai, 喝 đứng một mình có thể mang nghĩa 'uống rượu' tùy ngữ cảnh (câu 你喝吗? hỏi trong bữa ăn thường có nghĩa là 'bạn có uống rượu không?'
). Chữ 喝 chứa bộ 口 (khẩu/miệng) ở bên trái, một manh mối hữu ích: hầu hết các động từ liên quan đến miệng (吃 ăn, 喊 hét, 叫 gọi) đều chung bộ này.
Mẹo nhớ: Bộ khẩu 口 nằm bên trái — bất cứ hành động nào bạn làm bằng miệng thường đều có bộ này: 吃 ăn, 喝 uống, 叫 hét/gọi.
Nghe 喝 trong các tập thật
喝 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
你在超市里买吃的,买喝的。
Bạn mua đồ ăn, mua đồ uống trong siêu thị.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
Câu ví dụ
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
văn nói
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
trung tính
妈妈在喝汤。
Māma zài hē tāng.
Mẹ đang uống súp.
trung tính
天气热,多喝水。
Tiānqì rè, duō hē shuǐ.
Thời tiết nóng, hãy uống nhiều nước.
văn nói
Cụm từ thường gặp với 喝
Từ đồng nghĩa
饮 là động từ 'uống' mang tính văn chương/trang trọng, xuất hiện trong các từ ghép như 饮料 (đồ uống) và 饮水 (nước uống). Trong giao tiếp hàng ngày, bạn luôn nói 喝, không bao giờ dùng 饮.
Đừng nhầm 喝 với
吃 nghĩa là 'ăn' (thức ăn đặc). 喝 nghĩa là 'uống' (chất lỏng). Lưu ý rằng tiếng Trung nói 喝汤 cho súp, chứ không phải 吃汤 — súp được tính là đồ uống.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 喝 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 喝 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.