Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

编辑

to edit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

编辑
biānjíThanh 1
Pinyin
biānjí
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 编辑

编辑 viết bằng 25 nét (编: 12, 辑: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. 基因编辑 = gene editing.

Nghe 编辑 trong các tập thật

编辑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司用基因编辑技术,做了一种新根。

Công ty đã dùng công nghệ chỉnh sửa gen để làm ra một loại rễ mới.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 编辑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 编辑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.