Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

yellow

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

huángThanh 2
Pinyin
huáng
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 黄

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 不是黄的,不可以 — an entire legal requirement expressed as a colour.

Nghe 黄 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个信要放在一个信封里。

This letter has to go inside a yellow envelope.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 黄 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 黄 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.