Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

漱口

to rinse your mouth

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

漱口
shùkǒuThanh 4
Pinyin
shùkǒu
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 漱口

漱口 viết bằng 17 nét (漱: 14, 口: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

漱口水 = mouthwash; 用漱口水漱口 = rinse with mouthwash.

Nghe 漱口 trong các tập thật

漱口 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一种水,叫漱口水,是漱口用的。

Có một loại nước gọi là nước súc miệng, dùng để súc miệng.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 漱口 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 漱口 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.