Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

参议员

senator

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

参议员
cānyìyuánThanh 1
Pinyin
cānyìyuán
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 参议员

参议员 viết bằng 20 nét (参: 8, 议: 5, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Refers to Roger Marshall and his position.

Nghe 参议员 trong các tập thật

参议员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

美国有一个参议员,他叫马歇尔。

Ở Mỹ có một thượng nghị sĩ, tên ông ấy là Marshall.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 参议员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 参议员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.