Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

订单

order

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

订单
dìngdānThanh 4
Pinyin
dìngdān
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 订单

订单 viết bằng 12 nét (订: 4, 单: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

订 (to order) + 单 (slip).

Nghe 订单 trong các tập thật

订单 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

店里的大部分订单,都来自抖音国际版。

Most of the shop's orders come from TikTok.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 订单 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 订单 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.