Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

直播

livestream

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

直播
zhíbōThanh 2
Pinyin
zhíbō
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 直播

直播 viết bằng 23 nét (直: 8, 播: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

直 (direct) + 播 (broadcast).

Nghe 直播 trong các tập thật

直播 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人喜欢在抖音上看卖东西的直播。

Lots of people like watching sellers' livestreams on TikTok.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 直播 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 直播 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.