Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

排

to line up

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

排
páiThanh 2
Pinyin
pái
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 排

排 viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

排队 = to queue. 排很长的队.

Nghe 排 trong các tập thật

排 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

星期六,商店门口常常排很长的队。

On Saturdays there's often a long queue outside the shop.

Opened at 11, Half a Million Fans: How TikTok Shop Turned a Small-Town British Fidget-Toy Shop Into a Hit

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 排 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 排 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.