小时
hour
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xiǎoshí
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 小时
小时 viết bằng 10 nét (小: 3, 时: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
小时 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
小时 (xiǎoshí) is the Chinese word for an 'hour' as a unit of duration — how long something lasts.
Crucially, Chinese splits a concept English combines: 小时 measures duration ('I worked for two hours' → 我工作了两个小时), while 点 (diǎn) tells the time of day ('it's two o'clock' → 现在两点). Don't say 我两小时去 — that mixes the two. 小时 takes the measure word 个: 一个小时, 两个小时.
For half-hours, say 半个小时 (half an hour) or 一个半小时 (one and a half hours). A more colloquial alternative is 钟头 (zhōngtóu), heard in northern speech. In formal/written Chinese, 小时 is universal — bus schedules, work contracts, and news reports all use it.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 'Small time' — a small unit of time, which is an hour (compared to a day or year).
Nghe 小时 trong các tập thật
小时 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他跑了两个小时五分钟五十四秒。
Anh chạy hết hai giờ năm phút năm mươi bốn giây.
Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我每天工作八个小时。
Wǒ měi tiān gōngzuò bā ge xiǎoshí.
I work eight hours every day.
neutral
从北京到上海要五个小时。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi yào wǔ ge xiǎoshí.
It takes five hours from Beijing to Shanghai.
neutral
我等了你半个小时。
Wǒ děng le nǐ bàn ge xiǎoshí.
I waited for you for half an hour.
spoken
这家店24小时营业。
Zhè jiā diàn èrshísì xiǎoshí yíngyè.
This shop is open 24 hours.
written
Cụm từ thường gặp với 小时
Từ đồng nghĩa
Colloquial northern equivalent of 小时. 一个钟头 = 一个小时. 钟头 sounds more casual and conversational; 小时 is universal and acceptable in writing.
Đừng nhầm 小时 với
点 = o'clock (time of day): 三点 'three o'clock.' 小时 = hours of duration: 三个小时 'three hours.' English uses 'hour' for both; Chinese strictly separates them.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 小时 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 小时 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.