健身房
gym; fitness center
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiànshēnfáng
- Số nét
- 25
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 健身房
健身房 viết bằng 25 nét (健: 10, 身: 7, 房: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
A place for exercise and training; 健身 means 'to keep fit,' 房 means 'room.'
Nghe 健身房 trong các tập thật
健身房 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他在健身房跑。
Anh ấy chạy ở phòng tập thể hình.
Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 健身房 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 健身房 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.