Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

会员卡

membership card

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

会员卡
huìyuánkǎThanh 4
Pinyin
huìyuánkǎ
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 会员卡

会员卡 viết bằng 18 nét (会: 6, 员: 7, 卡: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Related to the gym membership: 买一张会员卡 (buy a membership card), 免费会员 (free membership).

Nghe 会员卡 trong các tập thật

会员卡 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他每个月,花二十四块九毛九美元,买一张会员卡。

Mỗi tháng, anh chi hai mươi bốn đô la chín mươi chín xu để mua một thẻ hội viên.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địchCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 会员卡 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 会员卡 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.