Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

节拍器

metronome

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

节拍器
jiépāiqìThanh 2
Pinyin
jiépāiqì
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 节拍器

节拍器 viết bằng 29 nét (节: 5, 拍: 8, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Used in a simile: 它像节拍器一样 (it is like a metronome), helping him keep a steady pace.

Nghe 节拍器 trong các tập thật

节拍器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有一点很重要:跑步机的速度是固定的,它像节拍器一样,让他保持稳定的速度。

Còn một điểm rất quan trọng: tốc độ của máy chạy bộ là cố định, nó giống như máy đếm nhịp, giúp anh duy trì tốc độ ổn định.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địchCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 节拍器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 节拍器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.