Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胯部

hip; hip area

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胯部
kuàbùThanh 4
Pinyin
kuàbù
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胯部

胯部 viết bằng 20 nét (胯: 10, 部: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Body-part word: 对他的胯部有好处 (good for his hip), 他以前那里受过伤 (he had injured that area before).

Nghe 胯部 trong các tập thật

胯部 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在跑步机上跑,也不用转弯,这对他的胯部有好处,他以前那里受过伤。

Chạy trên máy chạy bộ cũng không cần rẽ, điều này tốt cho hông của anh, trước đây anh từng bị thương ở đó.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địchCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胯部 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胯部 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.