Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

第一名

first place

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

第一名
dì-yī míngThanh 4
Pinyin
dì-yī míng
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 第一名

第一名 viết bằng 18 nét (第: 11, 一: 1, 名: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Ranking term; appears in 得了第一名 (got first place).

Nghe 第一名 trong các tập thật

第一名 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

四月,他第一次跑马拉松,得了第一名。

Tháng Tư, anh ấy lần đầu chạy marathon và giành vị trí thứ nhất.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 第一名 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 第一名 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.