Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冬天

winter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冬天
dōngtiānThanh 1
Pinyin
dōngtiān
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冬天

冬天 viết bằng 9 nét (冬: 5, 天: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Season word; appears in 冬天,外面很冷 (in winter, it's cold outside).

Nghe 冬天 trong các tập thật

冬天 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

冬天,外面很冷,里面不冷。

Mùa đông, bên ngoài rất lạnh, bên trong không lạnh.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冬天 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冬天 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.