Fluentide
HSK 1

which; where

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

đại từneutral1 tập
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 哪

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

哪 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(nǎ) is the Chinese question word 'which' — it picks one out of a known set.

It pairs with a measure word and a noun: 哪个 (nǎ ge, 'which one'), 哪本书 (nǎ běn shū, 'which book'), 哪国人 (nǎ guó rén, 'which country's person → where are you from'). Combined with the suffix (-r) it becomes 哪儿 (nǎr) 'where,' which in Taiwan and southern China is usually written 哪里 (nǎlǐ). Two notes for English speakers: first, unlike English 'which,' Chinese always needs a measure word before the noun (you say 哪本书, not just 哪书); second, the tone changes in spoken speech — before a 第四声 it can soften toward něi (哪个 → něige), a colloquial variant you'll hear constantly in Beijing.

Nghe 哪 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

卫星怎么知道自己在里?

Vệ tinh làm sao biết mình đang ở đâu?

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guó rén?

Where are you from? (Which country's person are you?)

neutral

你住在哪儿?

Nǐ zhù zài nǎr?

Where do you live?

spoken

哪个是你的?

Nǎ ge shì nǐ de?

Which one is yours?

spoken

你喜欢哪本书?

Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?

Which book do you like?

neutral

Cụm từ thường gặp với 哪

哪个nǎ gewhich one
哪儿nǎrwhere (northern)
哪里nǎlǐwhere (southern / Taiwan)
哪国人nǎ guó rénperson from which country
哪天nǎ tiānwhich day

Từ đồng nghĩa

什么shénme

什么 means 'what' — asks open-endedly without a known set. means 'which' — asks you to pick from options. 你喜欢什么书? = 'what books do you like?' (open); 你喜欢哪本书? = 'which book do you like?' (from these).

Đừng nhầm 哪 với

(nà) means 'that' — a pointer to something specific. (nǎ) means 'which' — a question word. Same shape minus the radical. 那个 = 'that one'; 哪个 = 'which one'. The tone is what your ear must catch in speech.

哪儿 vs. 哪里nǎr / nǎlǐ

Both mean 'where.' 哪儿 dominates in northern mainland (especially Beijing); 哪里 dominates in southern China, Taiwan, and most written Chinese. They are fully interchangeable in meaning.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 哪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 哪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.