Fluentide
HSK 1

đó; kia

đại từtrung tính
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 那

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

那 nghĩa là gì?

(nà) là đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa là “đó” hoặc “kia”, dùng để chỉ sự vật ở xa người nói, đối lập với (zhè) nghĩa là “này”.

Từ này cũng đóng vai trò liên từ, mang nghĩa “vậy thì” hoặc “trong trường hợp đó” (ví dụ: 那我们走吧 - vậy thì chúng ta đi thôi). Có hai điểm bạn cần lưu ý: thứ nhất, khi đứng trước danh từ, tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ, ví dụ bạn phải nói 那个人 (người đó) chứ không nói 那人. Thứ hai, trong khẩu ngữ vùng Bắc Kinh, thường được phát âm là “nèi” khi đứng trước lượng từ (như 那个 đọc thành nèige), và “cái đó” sẽ là 那个 (đọc là nàge hoặc nèige).

Ký tự này đôi khi đọc là “nǎ” trong một số văn bản cổ, nhưng tiếng Phổ thông chuẩn hiện nay giữ âm “nà” cho nghĩa “đó” và dùng cho nghĩa “nào”. xuất hiện trong nhiều từ vựng tần suất cao như: 那里 (ở đó), 那么 (như vậy/đến thế), 那时候 (vào lúc đó).

Câu ví dụ

那是我的书。

Nà shì wǒ de shū.

Đó là sách của tôi.

trung tính

那个人是谁?

Nàge rén shì shéi?

Người kia là ai?

khẩu ngữ

我喜欢那家饭店。

Wǒ xǐhuan nà jiā fàndiàn.

Tôi thích nhà hàng đó.

trung tính

那我们明天见。

Nà wǒmen míngtiān jiàn.

Vậy thì hẹn gặp lại ngày mai nhé.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 那

那个nàge / nèigecái đó
那里nàliở đó
那儿nàrở đằng kia (khẩu ngữ miền Bắc)
那么nàmenhư vậy; theo cách đó
那时候nà shíhouvào lúc đó

Đừng nhầm 那 với

(thanh 3) nghĩa là “nào/cái nào” và thêm bộ khẩu (miệng): 哪个 nghĩa là “cái nào”. (thanh 4) nghĩa là “đó/kia”. Thanh điệu và bộ thủ giúp phân biệt chúng.

zhè

nghĩa là “này” (gần người nói); nghĩa là “đó/kia” (xa người nói). Cặp từ thường gặp: 这个 (cái này) so với 那个 (cái kia).

nèi

Cùng một ký tự — “nèi” là cách đọc khẩu ngữ của khi đứng trước lượng từ, phổ biến trong tiếng Quan thoại miền Bắc. Cách phát âm khác nhau nhưng ý nghĩa không đổi.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 那 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 那 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.