那
đó; kia
Mức HSK
- Pinyin
- nà
- Từ loại
- đại từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 那
那 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
那 nghĩa là gì?
那 (nà) là đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa là “đó” hoặc “kia”, dùng để chỉ sự vật ở xa người nói, đối lập với 这 (zhè) nghĩa là “này”.
Từ này cũng đóng vai trò liên từ, mang nghĩa “vậy thì” hoặc “trong trường hợp đó” (ví dụ: 那我们走吧 - vậy thì chúng ta đi thôi). Có hai điểm bạn cần lưu ý: thứ nhất, khi 那 đứng trước danh từ, tiếng Trung bắt buộc phải có lượng từ, ví dụ bạn phải nói 那个人 (người đó) chứ không nói 那人. Thứ hai, trong khẩu ngữ vùng Bắc Kinh, 那 thường được phát âm là “nèi” khi đứng trước lượng từ (như 那个 đọc thành nèige), và “cái đó” sẽ là 那个 (đọc là nàge hoặc nèige).
Ký tự này đôi khi đọc là “nǎ” trong một số văn bản cổ, nhưng tiếng Phổ thông chuẩn hiện nay giữ âm “nà” cho nghĩa “đó” và dùng 哪 cho nghĩa “nào”. 那 xuất hiện trong nhiều từ vựng tần suất cao như: 那里 (ở đó), 那么 (như vậy/đến thế), 那时候 (vào lúc đó).
Câu ví dụ
那是我的书。
Nà shì wǒ de shū.
Đó là sách của tôi.
trung tính
那个人是谁?
Nàge rén shì shéi?
Người kia là ai?
khẩu ngữ
我喜欢那家饭店。
Wǒ xǐhuan nà jiā fàndiàn.
Tôi thích nhà hàng đó.
trung tính
那我们明天见。
Nà wǒmen míngtiān jiàn.
Vậy thì hẹn gặp lại ngày mai nhé.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 那
Đừng nhầm 那 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 那 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 那 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.