Fluentide
HSK 1

này; đây

đại từtrung tính
zhèThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zhè
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 这

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

这 nghĩa là gì?

(zhè) là đại từ chỉ định trong tiếng Quan Thoại, nghĩa là “cái này” hoặc “đây”, dùng để chỉ sự vật ở gần người nói, đối lập với (nà, “kia”).

Có hai điểm khác biệt lớn so với tiếng Anh: thứ nhất, hầu như không bao giờ đứng một mình trước danh từ mà phải đi kèm lượng từ, ví dụ: 这个人 (“người này”), 这本书 (“cuốn sách này”), 这件衣服 (“bộ quần áo này”); cách nói 这书 nghe rất thiếu tự nhiên với người bản xứ. Thứ hai, trong văn nói thông thường, cụm + lượng từ thường được đọc luyến thành zhèi (ví dụ: 这个 → zhèi ge), dù khi viết vẫn giữ nguyên là zhè. Khi muốn nói “đây là…” như một câu độc lập, bạn dùng cấu trúc 这是 + danh từ (ví dụ: 这是我的书 – “đây là sách của tôi”), lúc này không cần lượng từ vì không có danh từ đếm được đứng ngay sau.

Dạng số nhiều là 这些 (zhèxiē, “những cái này”). Bộ (bộ sước/bộ đi lại) trong chữ này gợi liên tưởng đến chuyển động hoặc hướng, ám chỉ việc hướng về phía một vật nào đó.

Lưu ý: Được phát âm là zhè trong ngữ cảnh trang trọng/văn viết và zhèi trong khẩu ngữ (đặc biệt khi đứng trước lượng từ: 这个 → zhèi ge).

Câu ví dụ

这是我的书。

Zhè shì wǒ de shū.

Đây là sách của tôi.

trung tính

这个人是谁?

Zhège rén shì shéi?

Người này là ai?

khẩu ngữ

我喜欢这件衣服。

Wǒ xǐhuan zhè jiàn yīfu.

Tôi thích bộ quần áo này.

khẩu ngữ

这儿有很多人。

Zhèr yǒu hěn duō rén.

Ở đây có rất nhiều người.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 这

这个zhègecái này
这是zhè shìđây là
这里zhèlǐở đây
这儿zhèrở đây (phương ngữ Bắc Kinh/miền Bắc)
这些zhèxiēnhững cái này

Đừng nhầm 这 với

nghĩa là “kia” – cặp từ chỉ khoảng cách xa tương ứng với . = gần người nói (này, đây); = xa hơn (kia, đó). Ví dụ: 这本书 (“cuốn sách này”) so với 那本书 (“cuốn sách kia”).

zhe

là trợ từ biểu thị thể tiếp diễn (“đang”): 看着 (“đang nhìn/xem”). Dù có cùng chữ cái đầu và âm zh- nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau – thuộc về ngữ pháp, còn là đại từ.

zhī

là trợ từ sở hữu mang tính cổ điển/trang trọng, tương tự như . Dù cùng bắt đầu bằng âm zh- nhưng mang sắc thái lịch sử/văn chương. Không được thay thế bằng .

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 这 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 这 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.