Fluentide
HSK 2

trợ từ thể tiếp diễn

trợ từtrung tính
zheThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zhe
Từ loại
trợ từ
Mức
HSK 2
Số nét
11
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 着

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

着 nghĩa là gì?

(zhe) là trợ từ thể tiếp diễn, đứng sau động từ để đánh dấu một trạng thái liên tục, đang diễn ra — kết quả của một hành động vẫn còn hiệu lực.

Trong khi tiếng Anh dùng đuôi '-ing' cho các hành động đang xảy ra, tiếng Trung có sự phân biệt quan trọng: 正在 đánh dấu một hành động ĐANG ĐƯỢC THỰC HIỆN (我正在吃饭 'tôi đang ăn'), còn đánh dấu TRẠNG THÁI tiếp diễn của hành động đó (门开着 'cửa đang mở'). Các mẫu câu phổ biến: V + ('cầm', 'mặc', 'nằm' — các trạng thái do hành động trước đó tạo ra); V₁ V₂ ('làm V₂ trong khi đang ở trạng thái V₁', ví dụ 站着说话 'nói chuyện trong khi đứng'); V + trong câu mệnh lệnh giúp giảm nhẹ sắc thái (听着! 'Nghe này!'

). Chữ có nhiều cách đọc — zhāo, zháo, zhuó — nhưng khi làm trợ từ thể thì LUÔN đọc là thanh nhẹ zhe.

Lưu ý: Trợ từ ngữ pháp được sử dụng tự do trong cả văn nói và văn viết. Luôn đọc thanh nhẹ (zhe), không bao giờ đọc là zháo hoặc zhāo khi dùng làm trợ từ thể.

Câu ví dụ

他手里拿着一本书。

Tā shǒu lǐ názhe yì běn shū.

Anh ấy đang cầm một quyển sách trên tay.

trung tính

门开着,请进。

Mén kāizhe, qǐng jìn.

Cửa đang mở, mời vào.

văn nói

我喜欢站着吃饭。

Wǒ xǐhuan zhànzhe chīfàn.

Tôi thích ăn trong khi đứng.

văn nói

她穿着一件红色的大衣。

Tā chuānzhe yí jiàn hóngsè de dàyī.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.

trung tính

听着!我有事告诉你。

Tīngzhe! Wǒ yǒu shì gàosu nǐ.

Nghe này! Tôi có chuyện muốn nói với bạn.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 着

拿着názhecầm (trên tay)
穿着chuānzhemặc (đồ)
坐着zuòzhengồi; đang ngồi
开着kāizhe(cửa/đèn) đang mở / đang bật
听着tīngzhenghe này; (đang) lắng nghe

Từ đồng nghĩa

正在zhèngzài

正在 đánh dấu một hành động đang diễn ra ('ngay bây giờ đang làm'); đánh dấu một trạng thái tiếp diễn ('đang trong trạng thái'). 他正在穿衣服 = 'anh ấy đang mặc quần áo (ngay lúc này)'; 他穿着红衣服 = 'anh ấy đang mặc đồ đỏ (trạng thái)'. Tiếng Anh 'is doing' bao hàm cả hai, nhưng tiếng Trung tách biệt chúng.

zài

Khi dùng làm trợ từ thể (我在吃饭), về cơ bản là dạng rút gọn của 正在 — nó đánh dấu hành động đang diễn ra. đánh dấu kết quả/trạng thái, không phải bản thân hành động.

Đừng nhầm 着 với

着急zháojí

Trong từ 着急 ('lo lắng/vội vàng'), đọc là zháo, không phải zhe. Đây là một từ hoàn toàn khác — cùng ký tự, nhưng khác cách đọc và nghĩa.

le

đánh dấu sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái ('đã xảy ra / xong rồi'). đánh dấu một trạng thái đang tiếp diễn. 门开了 = 'cửa đã mở (hoàn thành)'; 门开着 = 'cửa đang mở (trạng thái)'.

正在zhèngzài

正在 + động từ = hành động đang diễn ra. Động từ + = trạng thái kết quả. Chúng thường được dịch giống nhau trong tiếng Anh nhưng trả lời cho các câu hỏi khác nhau: 'Anh ấy đang làm gì?' so với 'Anh ấy đang ở trong trạng thái nào?'

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 着 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 着 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.