Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

卫星

satellite

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

卫星
wèixīngThanh 4
Pinyin
wèixīng
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 卫星

卫星 viết bằng 12 nét (: 3, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally "guard star" — 卫 to guard, 星 star.

Nghe 卫星 trong các tập thật

卫星 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

天上有很多卫星

Trên trời có rất nhiều vệ tinh.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 卫星 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 卫星 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.