Fluentide
HSK 3

清楚

clear; to understand clearly

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral1 tập
qīngThanh 1
chǔThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
qīngchu
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
24
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 清楚

清楚 viết bằng 24 nét (: 11, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

清楚 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

清楚 (qīngchu) is an adjective meaning 'clear' — used both for perception (a clear voice, a clear photo) and for understanding (to be clear about something in your mind).

Two things differ from English: first, 清楚 covers both 'clear to the senses' and 'clear in your head,' where English splits these into 'clear' vs. 'understand'; saying 我很清楚 means 'I understand it well,' not 'I am transparent.' Second, 清楚 frequently rides on a verb as a result complement: 听清楚 (hear clearly), 看清楚 (see clearly), 说清楚 (say clearly / spell it out).

The negated complement is 听不清楚 / 看不清楚 ('can't hear / see clearly'). The opposite is 模糊 (móhu, blurry / vague).

Lưu ý: Works in spoken and written contexts. Often used as a verb-like complement after / / (听清楚 'hear clearly') — that pattern is more common in daily speech than the bare adjective.

Từng chữ một

qīngclear; pure (water radical)
+
chǔdistinct; neat (originally a thorny plant)
=
清楚

Mẹo nhớ: Clear water (清) makes things distinct (楚) — clear and easy to make out.

Nghe 清楚 trong các tập thật

清楚 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

看到的东西越多,卫星就越清楚,自己在哪里。

Càng nhìn thấy nhiều vật thể, vệ tinh càng xác định rõ vị trí của mình.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你说慢一点,我听不清楚。

Nǐ shuō màn yìdiǎn, wǒ tīng bù qīngchu.

Speak a bit slower — I can't hear you clearly.

spoken

这张照片很清楚。

Zhè zhāng zhàopiàn hěn qīngchu.

This photo is very clear.

neutral

我不太清楚他在哪儿。

Wǒ bù tài qīngchu tā zài nǎr.

I'm not really sure where he is.

spoken

请你说清楚一点。

Qǐng nǐ shuō qīngchu yìdiǎn.

Please say it more clearly.

neutral, polite

老师把这个问题讲得很清楚。

Lǎoshī bǎ zhège wèntí jiǎng de hěn qīngchu.

The teacher explained this question very clearly.

neutral

Cụm từ thường gặp với 清楚

听清楚tīng qīngchuto hear clearly
看清楚kàn qīngchuto see clearly
说清楚shuō qīngchuto say clearly; to spell out
不清楚bù qīngchunot clear; not sure
弄清楚nòng qīngchuto figure out; to get clear about

Từ đồng nghĩa

明白míngbai

明白 emphasizes mental understanding ('I get it'); 清楚 can be physical clarity or mental clarity. After someone explains, 我明白了 and 我清楚了 are both fine, but for a clear photo you'd only say 清楚.

明确míngquè

明确 is more formal/written — 'explicit, definite.' Used for rules, requirements, answers. 清楚 is everyday speech.

Đừng nhầm 清楚 với

qīng

Bare means 'clear / pure' but is mostly used in compounds (清水 clear water, 清晨 early morning). For everyday 'clear,' use 清楚.

干净gānjìng

干净 is 'clean' (no dirt). 清楚 is 'clear' (easy to make out / understand). A clean window is 干净的窗户; a clear photo is 清楚的照片.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 清楚 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 清楚 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.