Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

跑

to run

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

跑
pǎoThanh 3
Pinyin
pǎo
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 跑

跑 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. Common verb; appears in 跑步 (to run/jog) and 跑马拉松 (run a marathon).

Nghe 跑 trong các tập thật

跑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他喜欢跑步,喜欢马拉松。

Anh ấy thích chạy bộ, thích marathon.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 跑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 跑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.