Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

盖住

to cover; to cover up

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

盖住
gàizhùThanh 4
Pinyin
gàizhù
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 盖住

盖住 viết bằng 18 nét (盖: 11, 住: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A verb meaning to cover something so it cannot be seen; 盖 (cover) + 住 (complement indicating completion).

Nghe 盖住 trong các tập thật

盖住 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他跑的时候,用衣服盖住机器上的字。

Khi chạy, anh ấy dùng quần áo che kín chữ trên máy.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 盖住 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 盖住 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.