运动
sports; exercise; to exercise
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yùndòng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 项 / 种
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 运动
运动 viết bằng 13 nét (运: 7, 动: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
运动 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
运动 (yùndòng) covers both 'sports' and 'exercise / physical activity' — and it can also be a verb 'to exercise / to work out.'
As a noun: 我喜欢运动 ('I like sports / exercise'); as a verb: 我每天运动 ('I exercise every day'). To say 'do/play a specific sport,' Chinese uses different verbs: 打 for ball-and-hand sports (打篮球, 打网球), 踢 for kicking (踢足球), 游 for swimming, 跑 for running. So 运动 is the umbrella word, not the action verb.
运动 also has a third sense: 'movement' as in social/political movement (五四运动 — 'May Fourth Movement') and a fourth sense in physics: 'motion.' Related noun 运动员 (yùndòngyuán) means 'athlete'; 运动会 (yùndònghuì) is a 'sports meet / track meet.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Two 'move' characters stacked — moving + moving = exercise. 运 has the walking radical 辶, like 'movement on the go.'
Nghe 运动 trong các tập thật
运动 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
选手要跑,也要做运动。
Athletes must run, and they must also do exercises.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我每天都做运动。
Wǒ měi tiān dōu zuò yùndòng.
I exercise every day.
spoken
你喜欢什么运动?
Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?
What sports do you like?
spoken
运动对身体很好。
Yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo.
Exercise is very good for the body.
neutral
他是一个有名的运动员。
Tā shì yí ge yǒumíng de yùndòngyuán.
He's a famous athlete.
neutral
Cụm từ thường gặp với 运动
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 运动 với
Shares 运 but means 'luck / fortune.' 运 has multiple senses; in 运动 it's 'movement,' in 运气 it's 'fortune.' Don't transfer the meaning.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 运动 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 运动 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.