锻炼
rèn luyện; tập thể dục
Mức HSK
- Pinyin
- duànliàn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 23
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 锻炼
锻炼 viết bằng 23 nét (锻: 14, 炼: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
锻炼 nghĩa là gì?
锻炼 (duànliàn) có nghĩa là 'tập thể dục / rèn luyện thân thể / tu dưỡng bản thân' — cả về mặt thể chất lẫn tinh thần.
Vốn là một từ trong luyện kim với nghĩa 'rèn và tinh chế (kim loại)', ngày nay nó chủ yếu mô tả việc xây dựng sức khỏe thông qua các hoạt động lặp đi lặp lại: chạy bộ, nâng tạ, tập thái cực quyền, chơi thể thao. Hãy dùng cụm 锻炼身体 (duànliàn shēntǐ) - 'rèn luyện thân thể' cho cách nói thông thường 'tập thể dục / giữ dáng'. 锻炼 cũng được mở rộng nghĩa bóng sang việc rèn giũa tính cách và kỹ năng: 锻炼意志 'rèn luyện ý chí', 在工作中锻炼自己 'rèn giũa bản thân qua công việc' — ẩn dụ về việc rèn sắt vẫn còn sống động.
Khác với 运动 (yùndòng, 'thể thao / vận động'), vốn có thể chỉ bất kỳ hoạt động thể chất nào kể cả vui chơi ngẫu hứng, 锻炼 mang sắc thái của sự rèn luyện có chủ đích, lặp lại để cải thiện. Chữ 锻 có bộ kim 钅, gợi nhớ nguồn gốc nghề rèn; chữ 炼 có bộ hỏa 火, gợi liên tưởng đến nhiệt độ và sự tinh luyện.
Lưu ý: Trung tính. Thường được dùng vừa như động từ vừa như danh từ: 我每天锻炼 ('Tôi tập thể dục mỗi ngày') và 锻炼很重要 ('việc rèn luyện rất quan trọng').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Cả hai chữ đều xuất phát từ nghề kim khí — 锻 (rèn) + 炼 (luyện) = rèn và luyện = rèn giũa bản thân như thép.
Câu ví dụ
我每天早上去公园锻炼身体。
Wǒ měi tiān zǎoshang qù gōngyuán duànliàn shēntǐ.
Mỗi sáng tôi đều ra công viên tập thể dục.
trung tính
多锻炼对身体很好。
Duō duànliàn duì shēntǐ hěn hǎo.
Tập thể dục nhiều rất tốt cho sức khỏe.
khẩu ngữ
他每天锻炼一个小时。
Tā měi tiān duànliàn yí ge xiǎoshí.
Anh ấy tập thể dục một tiếng mỗi ngày.
trung tính
工作再忙,也要坚持锻炼。
Gōngzuò zài máng, yě yào jiānchí duànliàn.
Dù công việc bận đến đâu, bạn cũng nên kiên trì tập thể dục.
trung tính
在新公司,他得到了很好的锻炼。
Zài xīn gōngsī, tā dédào le hěn hǎo de duànliàn.
Tại công ty mới, anh ấy đã có được sự rèn luyện quý giá (kinh nghiệm sống).
văn viết
Cụm từ thường gặp với 锻炼
Từ đồng nghĩa
运动 là từ bao quát hơn — 'thể thao / hoạt động thể chất / chuyển động'. Nó có thể chỉ một trò chơi ngẫu hứng hoặc bất kỳ cử động nào. 锻炼 ngụ ý sự rèn luyện có chủ đích, lặp lại để tăng cường sức khỏe. Trẻ em 运动 trên sân chơi; người lớn 锻炼 trong phòng gym.
练习 nghĩa là 'luyện tập (một kỹ năng)' — luyện piano, viết chữ, nói tiếng Anh. 锻炼 chủ yếu là rèn luyện thể chất / tính cách. Nói 练习中文 chứ không nói 锻炼中文.
健身 nghĩa đen là 'làm khỏe cơ thể' — cụ thể là các bài tập thể hình kiểu phòng gym, thường là nâng tạ hiện đại. 锻炼 rộng hơn: chạy bộ, thái cực quyền, bơi lội đều tính.
Đừng nhầm 锻炼 với
Đừng viết 段炼. Chữ đúng là 锻 có bộ kim 钅 (rèn), không phải 段 (khúc/đoạn). Nhầm lẫn giữa chúng là lỗi viết phổ biến.
锻造 giữ nguyên nghĩa luyện kim 'rèn / chế tạo (thép)'. 锻炼 là nghĩa bóng 'rèn luyện / tập thể dục'. Cùng chữ đầu, khác chữ thứ hai và cách dùng.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 锻炼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 锻炼 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.