体育
sports; physical education; athletics
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tǐyù
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 门 / 项
Thứ tự nét của 体育
体育 viết bằng 15 nét (体: 7, 育: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
体育 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
体育 (tǐyù) is the umbrella noun for 'sports / physical education / athletics' as a domain — the whole field of organized physical activity.
Literally 'body-education,' it covers school P.E. (体育课), competitive sports (体育比赛), and the sports industry/world generally (体育新闻 'sports news,' 体育明星 'sports star'). Important distinction English speakers miss: 体育 names the category, but the act of exercising or playing a specific sport is 运动 (yùndòng) or 锻炼 (duànliàn).
You don't 'do 体育' the way you 'do sports' in English; instead you do 运动 (exercise) or 打/踢 a specific sport. Compounds to learn: 体育馆 (tǐyùguǎn, 'gym / stadium'), 体育场 (tǐyùchǎng, 'stadium'), 体育课 (P.E. class), 体育用品 (sporting goods).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 体 'body' + 育 'educate' = education of the body — physical education, sports.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们今天有体育课。
Wǒmen jīntiān yǒu tǐyù kè.
We have P.E. class today.
neutral
他喜欢看体育新闻。
Tā xǐhuan kàn tǐyù xīnwén.
He likes watching sports news.
neutral
体育馆就在学校旁边。
Tǐyùguǎn jiù zài xuéxiào pángbiān.
The gym is right next to the school.
neutral
我哥哥是一个体育老师。
Wǒ gēge shì yí ge tǐyù lǎoshī.
My older brother is a P.E. teacher.
spoken
中国人很喜欢体育比赛。
Zhōngguó rén hěn xǐhuan tǐyù bǐsài.
Chinese people really enjoy sports competitions.
neutral
Cụm từ thường gặp với 体育
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 体育 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 体育 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 体育 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.