Fluentide
HSK 2

跑步

to run; to jog

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
跑
pǎoThanh 3
步
bùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
pǎobù
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
19
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 跑步

跑步 viết bằng 19 nét (跑: 12, 步: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

跑步 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

跑步 (pǎobù) means 'to run' or 'to jog' — specifically as a form of exercise or sport, the way you'd say 'I go for a run' in English.

It's a verb-object compound: 跑 (pǎo) 'to run' + 步 (bù) 'step,' literally 'run steps.' Use 跑步 when running is the activity itself: 我每天跑步 ('I run every day'), 他喜欢跑步 ('he likes jogging'). When you mean 'run TO somewhere' (with a destination), use just 跑: 他跑回家 ('he ran home'). Because 跑步 is verb + object, you can split it: 跑了一个小时的步 ('ran for an hour').

Common pairings: 去跑步 ('go for a run'), 早上跑步 ('morning run'), 跑步机 (pǎobù jī, 'treadmill'). For the act of running fast/sprinting in a non-exercise sense, use 跑 alone. Race or marathon: 比赛 / 马拉松.

Từng chữ một

跑pǎoto run (足 'foot' radical on the left + 包 phonetic)
+
步bùstep; pace
=
跑步

Mẹo nhớ: 跑 has the 足 (foot) radical on the left — running uses your feet. 步 = 'step.' Together: 'run steps' = jog.

Nghe 跑步 trong các tập thật

跑步 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他喜欢跑步,喜欢马拉松。

Anh ấy thích chạy bộ, thích marathon.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

I run every morning.

spoken

他喜欢跑步。

Tā xǐhuan pǎobù.

He likes running.

spoken

我们一起去跑步吧。

Wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Let's go running together.

spoken

跑步对身体很好。

Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo.

Running is very good for the body.

neutral

今天太忙了,我没有时间跑步。

Jīntiān tài máng le, wǒ méiyǒu shíjiān pǎobù.

I'm too busy today; I don't have time to run.

spoken

Cụm từ thường gặp với 跑步

去跑步qù pǎobùgo for a run
每天跑步měi tiān pǎobùrun every day
早上跑步zǎoshang pǎobùmorning run
跑步机pǎobù jītreadmill
喜欢跑步xǐhuan pǎobùto like running

Từ đồng nghĩa

跑pǎo

跑 alone means 'to run' in any context — chasing, fleeing, running to catch a bus. Use 跑 when there's a direction/destination (跑回家 'run home') or a reason. 跑步 specifically means running as exercise.

慢跑mànpǎo

慢跑 ('slow run') is specifically 'jogging' — a slower, sustained pace. 跑步 covers both jogging and faster running as a general activity.

Đừng nhầm 跑步 với

跑pǎo

跑 is the verb 'to run' on its own — used with directions or objects (跑回家 'run home'). 跑步 specifically describes running as a sport/exercise activity. They overlap but aren't always interchangeable.

走步zǒu bù

走步 isn't standard — 'to walk' is just 走 or 走路. 跑步 follows the verb-object pattern but 走步 doesn't. Don't generalize the pattern.

散步sànbù

散步 means 'to take a walk / stroll' — the leisure-walking equivalent of 跑步. Same -步 ending (a relaxing 'step' activity) but at walking pace, not running.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 跑步 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 跑步 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.