Fluentide
HSK 3

奇怪

strange; odd

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral1 tập
Thanh 2
guàiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
qíguài
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
16
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 奇怪

奇怪 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

奇怪 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

奇怪 (qíguài) is the adjective for 'strange,' 'odd,' or 'weird' — describing something that surprises you because it doesn't fit expectations.

It applies broadly: a strange smell (奇怪的味道), strange behavior (奇怪的行为), a strange feeling (奇怪的感觉). It can also function as a verb of inner experience: 我很奇怪他为什么不来 ('I find it strange why he didn't come'). Two distinctions for English speakers: first, 奇怪 carries puzzlement more than judgment — it means 'this is unexpected,' not necessarily 'this is bad' (compare 'weird' in English, which can sound dismissive).

Second, the exclamatory 奇怪!on its own is extremely common — like English 'That's weird!' when something goes wrong (a missing key, a closed shop). Both characters mean 'strange,' so the compound is doubled for emphasis.

Từng chữ một

strange; rare; unusual
+
guàistrange; odd; monster
=
奇怪

Mẹo nhớ: Strange + strange = doubly strange = definitely weird.

Nghe 奇怪 trong các tập thật

奇怪 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他很奇怪,这个三明治很普通。

Anh ấy thấy rất lạ, vì chiếc bánh mì đó rất bình thường.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个声音很奇怪。

Zhège shēngyīn hěn qíguài.

This sound is very strange.

spoken

奇怪,我的钥匙在哪儿?

Qíguài, wǒ de yàoshi zài nǎr?

How strange — where are my keys?

spoken

他今天的样子有点奇怪。

Tā jīntiān de yàngzi yǒudiǎn qíguài.

He looks a bit strange today.

spoken

我觉得这件事很奇怪。

Wǒ juéde zhè jiàn shì hěn qíguài.

I find this matter very strange.

neutral

不要做奇怪的动作。

Búyào zuò qíguài de dòngzuò.

Don't make strange movements.

neutral

Cụm từ thường gặp với 奇怪

很奇怪hěn qíguàivery strange
奇怪的qíguài destrange (modifying a noun)
觉得奇怪juéde qíguàito find it strange
奇怪的事qíguài de shìa strange thing / event
真奇怪zhēn qíguàireally weird / how strange

Từ đồng nghĩa

guài

alone can mean 'strange / weird' more colloquially (这人很怪 = this person is weird). 奇怪 is the standard two-character adjective. also has the meaning 'to blame' (别怪我 = don't blame me), which 奇怪 lacks.

奇特qítè

奇特 means 'peculiar / unusual / unique' with a slightly positive or admiring tone — like English 'remarkable.' 奇怪 is more neutral or puzzled. A unique design is 奇特; a strange noise at night is 奇怪.

Đừng nhầm 奇怪 với

奇妙qímiào

奇妙 means 'wonderful / marvelous' — strange in a positive, magical sense. 奇怪 means strange in a puzzling sense. Nature's beauty is 奇妙; a missing wallet is 奇怪.

害怕hàipà

害怕 means 'to be afraid.' 奇怪 means 'strange.' Beginners sometimes mix them up because both can describe reactions to the unfamiliar. A weird sound makes you 觉得奇怪; a scary sound makes you 害怕.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 奇怪 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 奇怪 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.