Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

蜱虫

tick

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

蜱虫
píchóngThanh 2
Pinyin
píchóng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 蜱虫

蜱虫 viết bằng 20 nét (: 14, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Hides in the grass, and you usually do not feel the bite.

Nghe 蜱虫 trong các tập thật

蜱虫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它叫蜱虫,很小,藏在草里。

Nó gọi là ve, rất nhỏ, ẩn nấp trong cỏ.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 蜱虫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 蜱虫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.