Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

红肉

red meat

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

红肉
hóngròuThanh 2
Pinyin
hóngròu
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 红肉

红肉 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined immediately: 牛肉、羊肉、猪肉,都是红肉。

Nghe 红肉 trong các tập thật

红肉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

后来医生告诉他:你对红肉过敏了。

Sau này bác sĩ nói với anh ấy: Bạn bị dị ứng với thịt đỏ rồi.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 红肉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 红肉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.