Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

过敏

allergy, allergic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

过敏
guòmǐnThanh 4
Pinyin
guòmǐn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 过敏

过敏 viết bằng 17 nét (: 6, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

你对红肉过敏了 — the diagnosis that ended thirty years of eating habits.

Nghe 过敏 trong các tập thật

过敏 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

后来医生告诉他:你对红肉过敏了。

Sau này bác sĩ nói với anh ấy: Bạn bị dị ứng với thịt đỏ rồi.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 过敏 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 过敏 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.