Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to raise, to farm

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

yǎngThanh 3
Pinyin
yǎng
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 养

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. He did not stop at eating them; he raises them.

Nghe 养 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天说一个美国人的事,他现在鸵鸟。

Hôm nay kể về chuyện của một người Mỹ, hiện anh ấy đang nuôi đà điểu.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 养 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 养 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.