Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

鸵鸟

ostrich

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

鸵鸟
tuóniǎoThanh 2
Pinyin
tuóniǎo
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鸵鸟

鸵鸟 viết bằng 15 nét (: 10, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The largest bird there is, taller than a person, and flightless.

Nghe 鸵鸟 trong các tập thật

鸵鸟 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天说一个美国人的事,他现在养鸵鸟

Hôm nay kể về chuyện của một người Mỹ, hiện anh ấy đang nuôi đà điểu.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鸵鸟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鸵鸟 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.